Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bye

Nghe phát âm

Mục lục

/bai/

Thông dụng

Danh từ

Tạm biệt
Cái thứ yếu, cái phụ
( crickê) điểm tính từ một quả bóng lọt qua người cầm gậy mà người này không đánh trúng
(thể dục thể thao) tình huống một vận động viên không có đối thủ và do đó được xem như thắng cuộc
by the bye
(như) by the by

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to go to bye bye, Đi ngủ
  • / ´bai¸bai /, danh từ, cái giường, thán từ, chào tạm biệt, to go to bye-bye, đi ngủ
  • Thành Ngữ:, by the bye, (như) by the by
  • Thành Ngữ:, to kiss good-bye, hôn tạm biệt, hôn chia tay
  • / ´li:v¸teikiη /, danh từ, buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt, Từ đồng nghĩa: noun, adieu , farewell , good-bye , valediction , conge , dismissal
  • nhân tiện, Từ đồng nghĩa: adverb, apart from , aside , as to , by the bye
  • biệt, Từ đồng nghĩa: noun, adjective, to say good-bye to somebody, chào từ biệt ai, chia tay ai, to bid someone...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top