Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Consortium

Nghe phát âm

Mục lục

/kən'sɔ:tjəm/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .consortium

Liên doanh

Chuyên ngành

Toán & tin

côngxoocxiom

Kinh tế

côngxoocxiom
tập đoàn tài chánh (quốc tế)
consortium creditors
các nước chủ nợ của tập đoàn tài chánh quốc tế

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • OGC

    open gis consortium,
  • / kən'sɔ:tjəm /, Danh từ, số nhiều .consortium: liên

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top