Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fulcrum

Nghe phát âm

Mục lục

/´fʌlkrəm/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .fulcra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) fulcrums

Điểm tựa (đòn bẫy)
Phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép
(kỹ thuật) trục bản lề
(thực vật học) ( (thường) số nhiều) phần phụ (như) lá bấc, tua cuốn...; râu nấm
(quân sự) Máy bay chiến đấu đa chức năng Mig-29 Fulcrum của Nga

Chuyên ngành

Toán & tin

(cơ học ) điểm tựa

Xây dựng

giá

Cơ - Điện tử

điểm đặt lực

điểm tựa, trụ bản lề, điểm đặt lực, điểm lấy mômen

Kỹ thuật chung

bản lề
điểm tựa
leveling fulcrum
điểm tựa đòn bẩy
leveling fulcrum
điểm tựa lấy
levelling fulcrum
điểm tựa đòn bẩy
levelling fulcrum
điểm tựa lấy
điểm đặt lực
đòn cân
tâm quay

Địa chất

điểm tựa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cần sang số, gearshift lever fulcrum ball, khớp cầu cần sang số
  • , sự sang số, gear shift lever, cần sang số (xe hơi), gear shift lever fulcrum ball, quả gối cần sang số, gear shift lever knob, cần sang số,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top