Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Handicraft

Nghe phát âm

Mục lục

/´hændi¸kra:ft/

Thông dụng

Danh từ

Nghề thủ công
Nghệ thuật thủ công; sự khéo tay
Đồ thủ công

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nghề thủ công

Kinh tế

nghề thủ công
thủ công nghiệp
cooperation of handicraft
hợp tác hóa thủ công nghiệp
thuủ công mỹ nghệ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
achievement , art , artifact , artisanship , calling , craft , craftship , creation , design , handiwork , invention , m

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , Đồ thủ công, công trình do đích thân mình tạo ra, Từ đồng nghĩa: noun, handicraft , creation , doing , invention...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top