Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Idealist

Nghe phát âm

Mục lục

/ai´diəlist/

Thông dụng

Danh từ
(triết học) người duy tâm
Người hay lý tưởng hoá; (mỉa mai) người mơ mộng không thực tế

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
dreamer , enthusiast , escapist , optimist , platonist , radical , romancer , romantic , romanticist , seer , stargazer , theorizer , transcendentalist , utopian , visionary

Từ trái nghĩa

noun
pragmatist , realist

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / is´keipist /, danh từ (văn học), người theo phái thoát ly thực tế, Từ đồng nghĩa: noun, romanticist , evader , idealist
  • , người mơ tưởng hão huyền, Từ đồng nghĩa: noun, daydreamer , escapist , fantasizer , idealist , romantic , star-gazer...
  • cầu toàn, Từ đồng nghĩa: noun, formalist , fussbudget , fusspot , idealist , nit-picker , purist...
  • >: người lúc nào cũng lạc quan (tên một nhân vật nữ), Từ đồng nghĩa: noun, dreamer , hoper , idealist...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top