Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ill-starred

Nghe phát âm

Mục lục

/´il¸sta:d/

Thông dụng

Tính từ
Xấu số
Tai hại
an ill-starred decision
một quyết định tai hại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
hapless , ill-fated , luckless , star-crossed , unhappy , unlucky , untoward , dire , disastrous , fateful , ominous , unfortunate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´il¸feitid /, tính từ, xấu số, bất hạnh, rủi, Từ đồng
  • / ´il¸sta:d /, tính từ, xấu số, tai hại, Từ đồng nghĩa: adjective, an ill-starred
  • : adjective, star-crossed foods, thức ăn chứa bột, catastrophic , cursed , damned , disastrous , ill-fated , ill-omened , ill-starred...
  • / 'lʌklis /, Tính từ: không may, rủi ro, xui xẻo,

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top