Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Imbedded

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Hóa học & vật liệu

khảm vào

Toán & tin

bị nhúng
totally imbedded space
không gian bị nhúng hoàn toàn
wildly imbedded
bị nhúng thô

Kỹ thuật chung

nằm (giữa) các lớp
được nhúng
gắn vào

Cơ - Điện tử

(adj) lắp, gài, khảm vào, lún, chìm

Xây dựng

xếp vào [đãxếp vào]

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lớp, được nhúng, gắn vào, (adj) lắp, gài, khảm vào, lún, chìm, xếp vào [đãxếp vào], totally imbedded space, không gian bị nhúng...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top