Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inductive

Nghe phát âm

Mục lục

/in´dʌktiv/

Thông dụng

Tính từ

Quy nạp
the inductive method
phương pháp quy nạp
(điện học) cảm ứng
inductive current
dòng điện cảm ứng

Chuyên ngành

Toán & tin

suy luận quy nạp

Kỹ thuật chung

cảm điện
quy nạp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
introductory , prefatory , preparatory , prolegomenous , a posteriori , empirical , inductive
noun
empiricism , epagoge

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, inductive , introductory , prefatory , preparatory , preliminary
  • / sə´septəns /, Danh từ: Điện nạp,

    Prefatory

    / ´prefətəri /, Tính từ: (thuộc) mở đầu; làm lời tựa để

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top