Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ineradicable

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ini´rædikəbl/

Thông dụng

Tính từ

Không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được
ineradicable evils
những tệ nạn không bài trừ tận gốc được


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
deep-rooted , deep-seated , entrenched , hard-shell , ingrained , inveterate , irradicable , set , settled

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, rooted , fixed , firm , fortified , dug in , deep-rooted , deep-seated , hard-shell , ineradicable , ingrained , inveterate , irradicable , set , settled
  • thể triệt được, không thể trừ tiệt được, Từ đồng nghĩa: adjective, ineradicable...

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top