Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Logistics

Nghe phát âm

Mục lục

/lɔ´dʒistiks/

Thông dụng

Danh từ số nhiều

(quân sự) ngành hậu cần

Chuyên ngành

Toán & tin

(toán logic ) lôgic ký hiệu

Kinh tế

hậu cần học
ngành hậu cần
Kho vận
Giao nhận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
coordination , engineering , masterminding , organization , planning , plans , strategy , systematization

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • LLV

    Giải nghĩa chung: lunar logistics vehicle, phương tiện hậu cần mặt trăng

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top