Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Oneself

Nghe phát âm

Mục lục

BrE & NAmE /wʌn'self/

Thông dụng

Đại từ phản thân

Bản thân mình, tự mình, chính mình
to speak of oneself
nói về bản thân mình
to think to oneself
tự nghĩ
Dùng để nhấn mạnh one
one think that..
người ta nghĩ rằng..

Cấu trúc từ

all by oneself
một mình
Không cần sự giúp đỡ
to come to oneself
tỉnh lại, hồi tỉnh
Tỉnh trí lại

Các từ tiếp theo

  • Oneway communication

    thông tin một chiều,
  • Oneway ticket

    vé một chiều,
  • Onfall

    / ´ɔn¸fɔ:l /, danh từ, (quân sự) cuộc tấn công / đột kích, trận mưa; cơn mưa; cơn tuyết, hoàng hôn, economic onfall, sự tấn...
  • Onflow

    / ´ɔn¸flou /, Danh từ: dòng nước chảy,
  • Ongoing

    Tính từ: Đang xảy ra, đang diễn ra, an ongoing economic crisis
  • Ongoings

    / ‘ɔngəuiηs /, Danh từ số nhiều: những việc đang xảy ra (lạ lùng, chướng tai gai mắt...),...
  • Onhanger

    Danh từ: người đi sau, người đi theo, người phụ thuộc, người hay bám, he is an onhanger, anh ta...
  • Onhook

    Tính từ: Đang móc / treo,
  • Onic

    1 thuộc trương lực 2. thuốc bổ,
  • Oniomania

    xung động mua,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Insects

164 lượt xem

The City

26 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top