Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Oneself

Nghe phát âm

Mục lục

BrE & NAmE /wʌn'self/

Thông dụng

Đại từ phản thân

Bản thân mình, tự mình, chính mình
to speak of oneself
nói về bản thân mình
to think to oneself
tự nghĩ
Dùng để nhấn mạnh one
one think that..
người ta nghĩ rằng..

Cấu trúc từ

all by oneself
một mình
Không cần sự giúp đỡ
to come to oneself
tỉnh lại, hồi tỉnh
Tỉnh trí lại

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top