Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Plains

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Thuộc người da đỏ Bắc Mỹ

Danh từ

đồng bằng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • >: không bị giẫm chân lên; không bị giẫm mòn, không bị giẫm nát, unfooted plains, những vùng đồng bằng chưa hề có vết chân...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top