Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Reported

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

(ngôn ngữ học) gián tiếp
reported speech
lời dẫn gián tiếp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • free of claim for accident reported),
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ: (ngôn ngữ học) gián tiếp, reported speech, lời dẫn gián tiếp

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top