Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rooted

Nghe phát âm

Mục lục

/´ru:tid/

Thông dụng

Tính từ

Đã bén rễ, đã ăn sâu
a deaply rooted feeling
một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng

Chuyên ngành

Toán & tin

(tôpô học ) có gốc
multiply rooted
nhiều gốc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Từ đồng nghĩa: adjective, rooted
  • / ´di:p¸ru:tid /, tính từ, Ăn sâu, bắt rễ, thâm căn cố
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa
  • sâu, Toán & tin: (tôpô học ) có gốc, a deaply rooted feeling, một tình cảm đã ăn sâu vào trong lòng, multiply...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top