Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Semantics

Nghe phát âm

Mục lục

/si´mæntiks/

Thông dụng

Cách viết khác semasiology

Danh từ, số nhiều dùng như số ít

Ngữ nghĩa học

Chuyên ngành

Toán & tin

(toán logic ) ngữ nghĩa học

Kỹ thuật chung

ngữ nghĩa học
architectural semantics
ngữ nghĩa học kiến trúc
axiomatic semantics
ngữ nghĩa học tiên đề
Common Transport Semantics (IBM) (CTS)
Ngữ nghĩa học truyền tải chung (IBM)
Document Style Semantics and Specifications Language (DSSSL)
ngôn ngữ đặc tả và ngữ nghĩa học theo phong cách tư liệu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như semantics,
  • tham chiếu cấu trúc, structure reference semantics

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top