Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Soviet

Nghe phát âm

Mục lục

/´souviet/

Thông dụng

Danh từ

Xô viết ( Liên xô cũ)

Tính từ

(thuộc) Liên xô cũ, của Liên xô cũ
soviet power
chính quyền xô viết
soviet Union
Liên xô (cũ)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: ( the supreme soviet) xô viết tối đa,
  • ="suggest-title">Tính từ: (thuộc) liên xô cũ, của liên xô cũ, soviet power, chính quyền xô viết, soviet union, liên xô (cũ),...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa xô viết ( union of soviet socialist republies),
  • turkmenistan is derived from persian, meaning "land of the turkmen". before 1991, it was a constituent republic of the soviet union, called the turkmen soviet socialist...
  • / pri´zidiəm /, Danh từ, số nhiều presidiums: Đoàn chủ tịch, the presidium of the supreme soviet

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top