Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tears

/tiəs/

Bản mẫu:Phiên âm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, in tears, đang khóc
  • / bi´jdu: /, Ngoại động từ: làm ướt đẫm, eyes bedewed with tears, mắt đẫm lệ
  • Thành Ngữ:, to kiss away tears, hôn để làm cho nín khóc
  • Thành Ngữ: Y học: (hội chứng) nước mắt cá sấu, crocodile tears, nước mắt cá sấu
  • Thành Ngữ:, to gulp back one's tears, nuốt nước mắt, cố nén nỗi khổ đau
  • sấu, (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi, Điện: kẹp hàm cá sấu, crocodile tears, nước mắt cá sấu,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top