Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Timidity

Mục lục

/ti´miditi/

Thông dụng

Cách viết khác timidness

Danh từ
Tính rụt rè, tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính dễ sợ hãi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
backwardness , bashfulness , coyness , retiringness , timidness , hesitancy , indecision , indecisiveness , irresoluteness , irresolution , pause , shilly-shally , tentativeness , to-and-fro , vacillation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´timidnis /, như timidity
  • / ´ʃainis /, danh từ, tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn, Từ đồng nghĩa: noun, backwardness , bashfulness , coyness , retiringness , timidity , timidness
  • -title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, timidity , reserve , shyness , abashment , reservation...
  • , tính hay làm duyên làm dáng, Từ đồng nghĩa: noun, backwardness , bashfulness , retiringness , timidity , timidness,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top