Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Abasourdi

Mục lục

Tính từ

(bị) đinh tai nhức óc
Choáng váng, bàng hoàng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abasourdi abasourdi
  • Làm choáng váng, làm bàng hoàng Ngoại động từ Làm đinh tai nhức óc Coups de tonnerre qui abasourdissent tiếng sấm làm đinh tai nhức óc

Xem tiếp các từ khác

  • Abasourdie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abasourdi abasourdi
  • Abasourdir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm đinh tai nhức óc 1.2 Làm choáng váng, làm bàng hoàng Ngoại động từ Làm đinh tai nhức óc...
  • Abasourdissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Làm đinh tai nhức óc 1.2 Làm choáng váng, làm bàng hoàng Tính từ Làm đinh tai nhức óc Un bruit abasourdissant...
  • Abasourdissante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abasourdissant abasourdissant
  • Abasourdissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự làm đinh tai nhức óc 1.2 Sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng. Danh từ giống đực...
  • Abat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Hành động chặt, phá đổ 1.2 ( số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng Danh từ giống...
  • Abat-foin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Cửa thả cỏ (xuống chuồng súc vật). Danh từ giống đực ( không đổi) Cửa...
  • Abat-jour

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Chao đèn 1.2 Cái che mắt (cho khỏi chói) Danh từ giống đực ( không đổi)...
  • Abat-son

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tấm lá chắn dội âm (gắn chếch ở các lỗ cửa gác chuông để hướng tiếng chuông xuống...
  • Abat-vent

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kiến trúc) mái hắt 1.2 Mũ ống khói Danh từ giống đực (kiến trúc) mái hắt Mũ ống khói

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top