Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cent

Nghe phát âm

Mục lục

/sent/

Thông dụng

Danh từ

Đồng xu (bằng 1 phần trăm đô la)
red cent
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
I don't care a cent

Xem care

Chuyên ngành

Toán & tin

một trăm
per cent
phần trăm (%)

Kỹ thuật chung

một trăm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đồng rupi của xây-sen (=100 cent),
  • đồng si-linh của tan-đa-ni-a (= 100 cent),
  • Thành Ngữ:, not ( be ) worth a red cent, không đáng một xu
  • Thành Ngữ:, not give a red cent for something, không đáng đồng xu
  • danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ) đồng xu, not (be) worth a red cent, không
  • Thành Ngữ:, not worth a damn , a straw , a red cent ..., (thông tục) vô giá trị
  • rẻ tiền, Từ đồng nghĩa: noun, five-and-dime , five-and-ten , five-and-ten cent store , ten-cent store , woolworth...
  • la), Toán & tin: một trăm, Kỹ thuật chung: một trăm, red cent, (từ mỹ,nghĩa...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top