Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abhorrer

Mục lục

Ngoại động từ

Căm ghét, kinh tởm
J'abhorre le mensonge et la déloyauté
tôi kinh tởm lời dối trá và sự bất chính
Abhorrer les colonialistes
căm ghét bọn thực dân
Phản nghĩa Adorer

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nghĩa Adorer Ngoại động từ Căm ghét, kinh tởm J\'abhorre le mensonge et la déloyauté tôi kinh tởm lời dối trá và sự bất chính Abhorrer les colonialistes căm ghét bọn thực dân Phản nghĩa Adorer

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top