Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abortif

Mục lục

Tính từ

Thui, làm thui chột, không đậu
Fruit abortif
quả (trái cây) thui
La puissance abortive du froid
sức làm chột quả của giá rét.
Làm sẩy thai, phá thai
Médicament abortif
thuốc phá thai
Danh từ giống đực
Chất phá thai

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abortif abortif
  • Làm sẩy thai, phá thai 1.3 Danh từ giống đực 1.4 Chất phá thai Tính từ Thui, làm thui chột, không đậu Fruit abortif

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top