Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abyssal

Mục lục

Tính từ

abysse
abysse

Các từ tiếp theo

  • Abyssale

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abysse abysse
  • Abysse

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Biển thẳm Danh từ giống đực Biển thẳm
  • Abyssin

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 [thuộc [ A-bi-xi-ni Tính từ [thuộc [ A-bi-xi-ni
  • Abyssine

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abyssin abyssin
  • Abyssinien

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abyssin abyssin
  • Abyssinienne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abyssin abyssin
  • Abâtardir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (văn học) làm thoái hóa; làm suy vi 2 Đồng nghĩa 2.1 Améliorer Ngoại động từ (văn học) làm...
  • Abâtardissement

    Danh từ giống đực (văn học) sự thoái hóa; sự suy vi.
  • Abécédaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự) 1.2 Thuộc về bảng chữ cái 2 Danh từ giống đực...
  • Abée

    Danh từ giống cái Cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top