Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abyssine

Mục lục

Tính từ giống cái

abyssin
abyssin

Các từ tiếp theo

  • Abyssinien

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abyssin abyssin
  • Abyssinienne

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abyssin abyssin
  • Abâtardir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (văn học) làm thoái hóa; làm suy vi 2 Đồng nghĩa 2.1 Améliorer Ngoại động từ (văn học) làm...
  • Abâtardissement

    Danh từ giống đực (văn học) sự thoái hóa; sự suy vi.
  • Abécédaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (âm của bốn chữ cái đầu tiên trong bảng mẫu tự) 1.2 Thuộc về bảng chữ cái 2 Danh từ giống đực...
  • Abée

    Danh từ giống cái Cửa nước (qua đó nước chảy rơi lên bánh xe của cối xay nước).
  • Abêtir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm ngu muội, làm đần độn đi 2 Phản nghĩa 2.1 Eveiller Ngoại động từ Làm ngu muội, làm...
  • Abêtissant

    Tính từ Làm đần độn, ngu muội Des travaux abêtissants những công việc làm cho đần độn
  • Abîme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vực thẳm, vực sâu 1.2 Hố sâu ngăn cách 1.3 (văn chương) sự thăm thẳm Danh từ giống đực...
  • Abîmer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nhấn chìm 1.2 Làm hư, làm hỏng 1.3 (thông tục) làm xây xát, đánh (ai) bị thương 1.4 (cũ) công...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top