Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accrescente

Mục lục

Tính từ giống cái

accrescent
accrescent

Xem tiếp các từ khác

  • Accro

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nghiện, mê 2 Danh từ 2.1 Người say mê, người chuộng Tính từ Nghiện, mê Elle est accro à l\'héro…ne...
  • Accroc

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chỗ toạc 1.2 Khó khăn, trở ngại 1.3 (nghĩa bóng) vết nhơ 1.4 Đồng âm Accro Danh từ giống...
  • Accrochage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự treo, sự móc 1.2 (đường sắt) sự móc toa 1.3 Sự va nhau 1.4 (thân) sự cãi nhau 1.5 (quân...
  • Accroche-coeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Món tóc mai cong cong Danh từ giống đực Món tóc mai cong cong
  • Accroche-plat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái móc áp (để treo đồ sứ áp vào tường). Danh từ giống đực Cái móc áp (để treo...
  • Accrocher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Móc, vướng 1.2 Va phải 1.3 Bám lấy, giữ 1.4 Phản nghĩa Décrocher 1.5 Làm cho chú ý 1.6 Chiếm...
  • Accrocheur

    Mục lục 1 Tính từ & danh từ 1.1 Bám lấy 1.2 Khều sự chú ý Tính từ & danh từ Bám lấy Vendeur accrocheur người bán...
  • Accrocheuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái & danh từ giống cái Tính từ giống cái & danh từ giống cái accrocheur accrocheur
  • Accroire

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 ( Faire accroire) làm cho tưởng lầm 1.2 ( En faire accroire à) lừa, bịp (ai) Ngoại động từ ( Faire...
  • Accroissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tăng; lượng tăng 1.2 (luật) quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận). Danh từ...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      1 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top