Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Contravention

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự vi phạm
Contravention à la règle
sự vi phạm qui tắc
Lỗi vi cảnh; biên bản phạt vi cảnh
Contravention de voirie
lỗi vi cảnh về giao thông
Dresser une contravention à quelqu'un
lập biên bản phạt vi cảnh

Các từ tiếp theo

  • Contraventionnel

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Vi cảnh Tính từ Vi cảnh
  • Contraventionnelle

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Vi cảnh Tính từ Vi cảnh
  • Contre

    Mục lục 1 Giới từ 1.1 Sát với, chạm vào 1.2 Chống, ngược, trái 1.3 Đổi lấy 2 Phó từ 2.1 Sát vào 2.2 Chống 2.3 Phản nghĩa...
  • Contre-accusation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự tố cáo lại Danh từ giống cái Sự tố cáo lại
  • Contre-amiral

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chuẩn đô đốc Danh từ giống đực Chuẩn đô đốc
  • Contre-appel

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (quân sự) sự điểm danh lại Danh từ giống đực (quân sự) sự điểm danh lại
  • Contre-assonance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thơ ca) hiệp phụ âm Danh từ giống cái (thơ ca) hiệp phụ âm
  • Contre-assurance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Đối bảo hiểm Danh từ giống cái Đối bảo hiểm
  • Contre-attaque

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự phản kích 1.2 Cuộc phản kích Danh từ giống cái Sự phản kích Cuộc phản kích
  • Contre-attaquer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phản kích Ngoại động từ Phản kích

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fruit

282 lượt xem

In Port

192 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top