Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Pháp - Việt

Examen

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu
L'examen d'une question
sự xem xét một vấn đề
L'examen des livres de commerce
sự kiểm tra sổ sách thương nghiệp
Examen cytologique
(y học) xét nghiệm tế bào
Kỳ thi; thi cử
Examen de fin d'études
kỳ thi tốt nghiệp
(y học) sự khám (bệnh nhân)
examen de conscience conscience
conscience
libre examen
quyền tự do lựa chọn điều tin

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tính từ Trước khi cưới Examen prénuptial sự khám sức khỏe trước khi cưới
  • Tính từ Nhìn về dĩ vãng Examen rétrospectif sự xem xét lại dĩ vãng
  • Tính từ Nhìn về dĩ vãng Examen rétrospectif sự xem xét lại dĩ vãng
  • nhân) Danh từ giống đực Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu L\'examen d\'une question sự xem xét một vấn đề L\'examen
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem cytologie Tính từ Xem cytologie Examen cytologique xét nghiệm tế bào học
  • Danh từ giống đực Kết quả Le résultat d\'un examen kết quả kỳ thi arriver à un bon résultat đạt kết quả tốt (toán học) đáp số
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Sâu, kỹ 1.2 Phản nghĩa
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Để chứng minh Tính từ Để chứng minh Acte probatoire chứng minh học lực examen
  • Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Tưởng, nghĩ Tự động từ Tưởng, nghĩ Il se figure pouvoir réussir à l\'examen
  • sur un banc de sable, tàu mắc cạn ở một bãi cát, échouer à un examen, hỏng thi, échouer un navire, đẩy tàu vào bờ

Các từ tiếp theo

  • Examinable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể xem xét, có thể khảo sát Tính từ Có thể xem xét, có thể khảo sát
  • Examinateur

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Giám khảo 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) người xem xét, người khảo sát Danh từ Giám khảo (từ cũ, nghĩa cũ)...
  • Examinatrice

    Mục lục 1 Xem examinateur Xem examinateur
  • Examiner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Xem xét, khảo sát, kiểm tra; khám nghiệm; nghiên cứu 1.2 (y học) khám bệnh (cho ai) 1.3 Hỏi thi,...
  • Exanthème

    Danh từ giống đực (y học) ngoại ban
  • Exanthémateux

    Tính từ Xem exanthème
  • Exanthématique

    Tính từ Như exanthémateux
  • Exarchat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) chức thái thú; trấn (địa hạt dưới quyền thái thú) 1.2 (tôn giáo) địa phận...
  • Exarque

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) thái thú 1.2 (tôn giáo) tổng giám mục (nhà thờ chính giáo); giáo chủ ( Bun-ga-ri)...
  • Exarthrose

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự sai khớp Danh từ giống cái (y học) sự sai khớp

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.650 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top