Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Serein

Mục lục

Tính từ

Quang, thanh
Ciel serein
trời quang
Nuit sereine
đêm thanh
Bình lặng, thanh bình; thanh thản
Des jours sereins
những ngày thanh bình
âme sereine
tâm hồn thanh thản
Bình tâm, khách quan
Une critique sereine
lời phê phán bình tâm
Danh từ giống đực
(văn học) sương chiều
Phản nghĩa Nuageux. Inquiet, tourmenté, troublé.
Đồng âm Serin.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái serein serein
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hốt hoảng 2 Phản nghĩa 2.1 Calme serein [[]] Tính từ Hốt hoảng Phản nghĩa Calme serein [[]]
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hăng 1.2 Phản nghĩa Calme, froid, posé, serein
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Lo âu 1.2 Phản nghĩa Calme, confiant, serein 1.3 Danh từ 1.4 Người hay lo
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Lo âu 1.2 Phản nghĩa Calme, confiant, serein 1.3 Danh từ 1.4 Người hay lo
  • Mục lục 1 Bản mẫu:Nuageux 2 Tính từ 2.1 Đầy mây 2.2 Lờ mờ, mờ mịt 2.3 Phản nghĩa Clair, serein
  • (động vật học) chim bạch yến; chim hoàng yến 1.3 (thân mật) chàng ngốc 1.4 Đồng âm Serein. Bản mẫu:Serin Danh
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hốt hoảng 1.2 (vật lý học) giật giật (kim địa bàn) 2 Danh từ 2.1 Người hốt hoảng 3 Phản nghĩa 3.1 Calme serein
  • học) không bao giờ thỏa lòng 1.3 (từ cũ; nghĩa cũ) động đậy, không đứng yên 1.4 Phản nghĩa Quiet. Calme, tranquille; heureux, insouciant. Serein
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chìa ra 1.2 Căng thẳng 1.3 Dụng công 1.4 Phủ tường 1.5 Phản nghĩa Ballant, flasque, lâche. Décontracté, détendu, serein

Xem tiếp các từ khác

  • Sereine

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái serein serein
  • Sereinement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Bình tâm, khách quan Phó từ Bình tâm, khách quan Discuter sereinement bình tâm thảo luận
  • Sereno

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) người tuần canh ( Tây Ban Nha) Danh từ giống đực (sử học) người tuần canh...
  • Serf

    Mục lục 1 Danh từ giống đực (giống cái serve) 1.1 (sử học) nông nô 2 Tính từ (giống cái serve) 2.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng)...
  • Serfouage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực serfouissage serfouissage
  • Serfouette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (nông nghiệp) cái cuốc xới Danh từ giống cái (nông nghiệp) cái cuốc xới
  • Serfouir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Xới (đất) Ngoại động từ Xới (đất)
  • Serfouissage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nông nghiệp) sự xới đất Danh từ giống đực (nông nghiệp) sự xới đất
  • Serge

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (hàng) xéc Danh từ giống cái (hàng) xéc Un pantalon de serge một cái quần xéc
  • Sergent

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (quân sự) trung sĩ; đội 1.2 (sử học) chấp hành viên (của tòa án) Danh từ giống đực...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.558 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Baby's Room

1.404 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/03/21 08:52:31
    "A franchise model is when a company grants permission to other firms or people to sell products or services to a customer under its name. Within a franchise model, a franchiser controls several factors related to the franchise, which can include pricing and brand-related elements"
    Cho mình hỏi franchise model dịch là gì ạ?
    • dienh
      0 · 07/03/21 12:17:23
  • 07/03/21 08:34:09
    Có bác nào biết dùng Trados không em hỏi chút ạ. Hoặc có thể ultraview giúp em thì càng tốt nữa huhu. Thanks in advance.
  • 06/03/21 10:22:35
    "This one's for the happiness
    I'll be wishing you forever"
    Mọi người cho mình hỏi Câu này dịch làm sao vậy?
    • Lê Bích Ngọc
      0 · 06/03/21 07:58:01
  • 04/03/21 10:35:23
    Rừng ơi cho e hỏi "cơ sở kinh doanh dịch vụ" nói chung chung có thể dịch là "service provider có được ko ạ? E thấy có người để là service facilities, nhưng e thấy nó ko phù hợp. E biết là câu hỏi của e nó ngớ ngẩn lắm ạ.
    • dienh
      0 · 05/03/21 04:28:30
      • Hieudt
        Trả lời · 05/03/21 09:02:45
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:46
    • dienh
      1 · 02/03/21 11:34:20
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:52
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      2 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 04/03/21 09:54:42
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
Loading...
Top