Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Théâtralité

Danh từ giống cái

Tính sân khấu
Tính kịch

Xem thêm các từ khác

  • Théâtre

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Rạp, rạp hát, nhà hát 1.2 Sân khấu 1.3 Nghề sân khấu 1.4 Kịch 1.5 (nghĩa bóng) nơi xảy...
  • Thêta

    Danh từ giống đực Teta (chữ cái Hy Lạp)
  • ThЩtral

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) sân khấu 1.2 (thuộc) kịch 1.3 Có vẻ sân khấu Tính từ (thuộc) sân khấu Art théâtral nghệ...
  • ThЩtrale

    Mục lục 1 Xem théâtral Xem théâtral
  • ThЩtralement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Có vẻ sân khấu, có giọng kịch Phó từ Có vẻ sân khấu, có giọng kịch S\'exprimer théâtralement nói...
  • ThЩtre

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Rạp, rạp hát, nhà hát 1.2 Sân khấu 1.3 Nghề sân khấu 1.4 Kịch 1.5 (nghĩa bóng) nơi xảy...
  • ThЩtreuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) diễn viên bất tài (nữ) Danh từ giống cái (thân mật, từ cũ,...
  • ThЩtrophone

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy truyền thanh kịch Danh từ giống đực Máy truyền thanh kịch
  • Thảo luận

    Mục đích Là nới để người sử dụng trao đổi về các vấn đề liên quan đến nghĩa của từ bạn đang tra, về những sửa...
  • Ti

    Mục lục 1 ( hóa học) titan (ký hiệu) ( hóa học) titan (ký hiệu)
  • Tiare

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Mũ ba vòm (của giáo hoàng) 1.2 Phẩm tước giáo hoàng 1.3 (sử học) mũ miện (phương Đông)...
  • Tibia

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (giải phẫu) học xương chày (ở cẳng chân) 1.2 (động vật học) đốt ống (chân sâu bọ)...
  • Tibial

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem tibia Tính từ Xem tibia Atère tibial (giải phẫu) học động mạch chày
  • Tibiale

    Mục lục 1 Xem tibial Xem tibial
  • Tibio-tarsien

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu) học (thuộc) chày - cổ chân Tính từ (giải phẫu) học (thuộc) chày - cổ chân Articulation...
  • Tibio-tarsienne

    Mục lục 1 Xem tibio-tarsien Xem tibio-tarsien
  • Tibouchina

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây mua Bra-xin Danh từ giống đực (thực vật học) cây mua Bra-xin
  • Tibétain

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) Tây Tạng 2 Danh từ giống đực 2.1 (ngôn ngữ học) tiếng tây Tạng Tính từ (thuộc) Tây Tạng...
  • Tic

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chứng máy cơ 1.2 (nghĩa bóng) tật, thói 1.3 (thú y học) chứng nuốt hơi (của ngựa) Danh...
  • Tic tac

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( không đổi) 1.1 Tiếng tích tắc Danh từ giống đực ( không đổi) Tiếng tích tắc Les tic-tac...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top