Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Toi

Mục lục

Danh từ

Mày, anh, chị, em
Moi je reste et toi tu t'en vas
tôi thì ở lại, còn anh thì đi
Je pense toujours à toi ma petite soeur
anh luôn luôn nghĩ đến em, em ạ

Danh từ giống đực

Người khác
Penses donc un peu au toi
anh hãy nghĩ một phần về người khác
Đồng âm Toit.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Phó từ Tồi tệ, rất tồi
  • Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tội lỗi; đáng tội Phó từ Tội lỗi; đáng tội
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chuộc tội, đền tội Tính từ Chuộc tội, đền tội
  • Tính từ Tồi Un piètre habit cái áo tồi un piètre érivain nhà văn tồi
  • Me

    Mục lục 1 Đại từ 1.1 Tôi; với tôi, cho tôi Đại từ Tôi; với tôi, cho tôi
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ghê tởm 1.2 Tồi tệ, rất tồi Tính từ Ghê tởm Crime abominable tội
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Món ragu tồi 1.2 Bếp tồi, cách nấu nướng tồi
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tối nghĩa Tính từ Tối nghĩa Style amphigourique lời văn tối nghĩa
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có tội, phạm tội 1.2 Tội lỗi 1.3 Phản nghĩa Innocent 1.4 Danh từ 1.5 Người có tội, người phạm tội Tính từ Có tội
  • Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tồi tệ Phó từ Tồi tệ écrire pitoyablement viết tồi tệ

Xem tiếp các từ khác

  • Toilage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Vải nền (của đăng ten) Danh từ giống đực Vải nền (của đăng ten)
  • Toile

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Vải 1.2 (hàng hải) buồm căng 1.3 (hội họa) vải vẽ; tranh vải 1.4 (sân khấu) phối cảnh;...
  • Toilerie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Xưởng dệt vải 1.2 Nghề bán vải; hàng bán vải, hàng vải Danh từ giống cái Xưởng dệt...
  • Toilettage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tắm rửa (cho chó mèo) Danh từ giống đực Sự tắm rửa (cho chó mèo)
  • Toilette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự trang điểm, sự ngắm vuốt 1.2 Bàn trang điểm, bàn phấn 1.3 Trang phục (của phụ nữ)...
  • Toiletter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tắm rửa (cho chó mèo) Ngoại động từ Tắm rửa (cho chó mèo)
  • Toilier

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) vải 1.2 Danh từ giống đực 1.3 Người dệt vải 1.4 Người bán vải Tính từ (thuộc) vải Industrie...
  • Toise

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thước đo chiều cao (người) 1.2 (khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ) toa (đơn vị đo chiều...
  • Toiser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nhìn khinh bỉ 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) ước lượng 1.3 (từ cũ, nghĩa cũ) đo bằng thước tọa;...
  • Toison

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Lông cừu 1.2 (thân mật) mớ tóc như len Danh từ giống cái Lông cừu (thân mật) mớ tóc như...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Cars

1.965 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top