Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Ventriculectomie

Mục lục

Danh từ giống cái

Thủ thuật tạo màng nhầy buồng thanh quản

Các từ tiếp theo

  • Ventriculogramme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực (y học) 1.1 Ảnh não thất 1.2 Điện đồ tâm thất Danh từ giống đực (y học) Ảnh não thất...
  • Ventriculographie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chụp tia X não thất 1.2 Sự chụp tia X tâm thất Danh từ giống cái Sự chụp tia X não...
  • Ventriloque

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người nói tiếng bụng (không máy môi mà thành tiếng) 1.2 Tính từ 1.3 Nói tiếng bụng Danh từ Người...
  • Ventriloquie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tài nói tiếng bụng Danh từ giống cái Tài nói tiếng bụng
  • Ventripotent

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Phệ bụng Tính từ Phệ bụng Un colonialiste ventripotent một tên thực dân phệ bụng
  • Ventripotente

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái ventripotent ventripotent
  • Ventru

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Sệ bụng 1.2 Phình bụng 1.3 Danh từ giống đực 1.4 Người sệ bụng Tính từ Sệ bụng Un homme ventru...
  • Ventrue

    Mục lục 1 Tính từ giống cái & danh từ giống cái Tính từ giống cái & danh từ giống cái ventru ventru
  • Ventrée

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Lứa đẻ (của thú vật) 1.2 (thông tục) bữa chén 1.3 (nghĩa bóng) mớ (lộn xộn) Danh từ...
  • Venturi

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (vật lí) ống venturi (đo lượng chất lỏng) Danh từ giống đực (vật lí) ống venturi (đo...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Public Library

159 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

Bikes

726 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top