Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Ville

Mục lục

Danh từ giống cái

Thành phố
Aller à la ville
ra thành phố
Habiter en ville
sống ở thành phố
Toute la ville est au courant de la nouvelle
cả thành phố biết tin ấy
Phản nghĩa Campagne, village.

Các từ tiếp theo

  • Ville-satellite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Thành phố vệ tinh Danh từ giống cái Thành phố vệ tinh
  • Villeuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái villeux villeux
  • Villeux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học, sinh lý học) có lông nhung Tính từ (sinh vật học, sinh lý học) có lông nhung
  • Villosité

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học, sinh lý học) trạng thái có lông nhung 1.2 (sinh vật học, sinh lý học) lớp...
  • Villotier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ trụy lạc Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ trụy lạc
  • Villégiateur

    Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ) khách nghỉ mát
  • Villégiature

    Danh từ giống cái Sự đi nghỉ mát Nơi nghỉ mát
  • Villégiaturer

    Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ) nghỉ mát
  • Vilotier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực villotier villotier
  • Vin

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Rượu vang, rượu nho 1.2 Rượu 1.3 Sự say rượu 1.4 Đồng âm Vain, vingt. Danh từ giống đực...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top