Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Vivable

Mục lục

Tính từ

(thân mật) sống được
Maison vivable
một ngôi nhà sống được
Être toujours dans l'incertitude ce n'est pas vivable!
lúc nào cũng không có gì là chắc chắn thì sống sao được!
Có thể sống chung được
Une personne vivable
một người có thể sống chung được
Phản nghĩa Invivable.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thể sống chung được 1.3 Phản nghĩa Invivable. Tính từ (thân mật) sống được Maison vivable một ngôi nhà sống được Être toujours dans l\'incertitude ce n\'est pas vivable

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top