Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

科目

Mục lục

[ かもく ]

n

tài khoản
môn học/môn
(人)が学校で勉強する科目: Môn học mà ai đó học ở trường
専攻(科目)は何ですか?: Môn chuyên ngành của bạn là gì vậy?
厳しい科目: Môn học khó
営業科目: môn kinh doanh
言語科目: môn ngôn ngữ
khoa mục

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Mục lục 1 [ びょう ] 1.1 n 1.1.1 giây 2 Kỹ thuật 2.1 [ びょう ] 2.1.1 giây [second] [ びょう ] n giây 秒単位まで正確な :chính...
  • 秒読み

    Mục lục 1 [ びょうよみ ] 1.1 n 1.1.1 sự đếm theo giây 1.1.2 giai đoạn khẩn trương/giai đoạn tính từng giây từng phút [...
  • 秒針

    [ びょうしん ] n kim giây 秒針付き懐中時計 :đồng hồ có kim giây
  • 秒時計

    [ びょうどけい ] n đồng hồ bấm giây
  • Mục lục 1 [ あき ] 1.1 n, n-adv 1.1.1 thu 1.1.2 mùa thu [ あき ] n, n-adv thu mùa thu なるほど秋の日は釣瓶(つるべ)落としだ.:Hoàng...
  • 秋の色

    [ あきのいろ ] n Màu sắc mùa thu 秋の色合い :Sắc thái của mùa thu
  • 秋口

    [ あきぐち ] n Bắt đầu mùa thu
  • 秋作

    [ あきさく ] n Sự canh tác thu hoạch vào mùa thu 秋作物 :Vụ thu hoạch vào mùa thu
  • 秋分

    [ しゅうぶん ] n thu phân
  • 秋分の日

    [ しゅうぶんのひ ] n ngày thu phân

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top