Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

角膜炎

[ かくまくほのお ]

n

viêm giác mạc
角膜炎を病む: bị viêm giác mạc
乾性角膜炎 : viêm giác mạc khô

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 角柱

    Kỹ thuật [ かくちゅう ] hình lăng trụ [Corner pillar]
  • 駄作

    [ ださく ] n tác phẩm rẻ tiền/đồ bỏ đi/đồ vứt đi そのソフトは鳴り物入りで登場したが、結局駄作であることが分かった :Phần...
  • 駄目

    Mục lục 1 [ だめ ] 1.1 n 1.1.1 sự vô dụng/sự không được việc/sự không tốt/sự không thể/sự vô vọng 1.2 adj-na 1.2.1 vô...
  • 駄菓子

    [ だがし ] n loại kẹo rẻ 駄菓子屋 :Cửa hàng kẹo rẻ tiền.
  • 駄賃

    [ だちん ] n tiền thưởng/tiền hoa hồng/tiền thuê nhà hoặc thuê xe
  • 駆ける

    [ かける ] v1 chạy nhanh/phi nước đại/tiến triển nhanh 野原を駆ける: chạy nhanh trên đồng cỏ 馬が速足で駆ける: ngựa...
  • 駆け出し

    [ かけだし ] n mới bắt đầu/mới khởi đầu/tập sự/mới bắt đầu hoạt động/mới vào nghề (人)がその業界で駆け出しだったころ :...
  • 駆け回る

    [ かけまわる ] v5r chạy xung quanh/hối hả/lăng xăng 部屋を駆け回る: chạy quanh phòng 駆け回る犬は骨を見つける: chú...
  • 駆け足

    [ かけあし ] n sự chạy nhanh/sự nhanh 駆け足のインフレ: lạm phát tăng nhanh 駆け足で行く: đi nhanh
  • 駆け込む

    [ かけこむ ] v5m chạy bổ vào/đâm sầm vào/vội vã chạy vào/lao về/phóng về 家の中に駆け込む: chạy bổ vào nhà 急いでそこに向かい駆け込む:...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top