Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

danh từ

giáp , con giáp



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 갑각

    갑각 [甲殼] 『動』 { a shell } vỏ; bao; mai, vỏ tàu; tường nhà, quan tài trong, thuyền đua, đạn trái phá, đạn súng cối;...
  • 갑갑증

    갑갑증 [-症] { ennui } sự buồn chán, sự chán nản, { irksomeness } tính tê, tính chán ngấy, sự làm phiền, sự làm tức, sự...
  • 갑갑하다

    갑갑하다1 [답답하다] { stifling } ngột ngạt, khó thở, { suffocating } nghẹt thở, ngột ngạt, { stuffy } thiếu không khí, ngột...
  • 갑론을박

    { the pros and cons } thuận và chống, tán thành và phản đối/pros,and,cons/, những lý luận thuận và chống, những lý luận tán...
  • 갑문

    { a penstock } cửa cống, (kỹ thuật) đường ống chịu áp; ống dẫn nước có áp
  • 갑부

    { a millionaire } nhà triệu phú, người giàu bạc triệu, { a billionaire } (từ mỹ,nghĩa mỹ) nhà tỉ phú, { a multimillionaire } người...
  • 갑상선

    ▷ 갑상선 기능 부전 { hypothyroidism } sự giảm hoạt động của tuyến giáp, ▷ 갑상선 기능 항진(亢進) { hyperthyroidism }...
  • 갑상선종

    갑상선종 [甲狀腺腫] 『醫』 { a goiter } (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô
  • 갑상연골

    { the thyroid } (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp, (giải phẫu) tuyến giáp, ㆍ 갑상연골의 { thyroid } (giải phẫu) (thuộc) tuyến...
  • 갑시

    { m } m, m, 1000 (chữ số la mã)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Describing Clothes

1.037 lượt xem

Restaurant Verbs

1.401 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Supermarket

1.143 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:06:09
Loading...
Top