Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

강점

danh từ

điểm mạnh
인내가 그의 강점 이다 : : kiên trì là điểm mạnh của anh ấy



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 강정제

    강정제 [强精劑] { a tonic } (thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) âm chủ, bổ, làm tăng sức khoẻ; làm cho cường, (âm nhạc) âm chủ,...
  • 강제집행

    [압류] { distraint } (pháp lý) sự tịch biên, [압류하다] { distrain } (pháp lý) tịch biên (tài sản)
  • 강제하다

    cưỡng chế, 강제하다노동 : : lao động cưỡng chế
  • 강조

    sự nhấn mạnh, động từ : 강조하다, 방화 강조주간 : : tuần lễ chống hỏa hoạn
  • 강조하다

    nhấn mạnh
  • 강좌

    강좌 [講座] (대학의) { a chair } ghế, chức giáo sư đại học, chức thị trưởng, ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp);...
  • 강직

    강직 [剛直] { rectitude } thái độ đúng đắn; tính ngay thẳng, tính chính trực, { integrity } tính chính trực, tính liêm chính,...
  • 강진

    trận động đất mạnh, 강진이 일어나다 : : xẩy ra động đất mạnh
  • 강철

    sắt thép., 강철로 만들다 : : làm bằng sắt thép
  • 강치

    강치 『動』 { a sea lion } (động vật học) sư tử biển
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top