Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

꽐꽐

{gushingly } vồn vã, vồ vập



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • { boom } (hàng hải) sào căng buồm, hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng), (từ mỹ,nghĩa mỹ) cần (máy trục), xà dọc...
  • 꽤 [제법] { quite } hoàn toàn, hầu hết, đúng là, khá, đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp), ông ta (bà ta) không phải là người...
  • { shout } tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét, (từ lóng) chầu khao, la hét, hò hét, reo hò, quát tháo, thét, (từ lóng) khao, thết,...
  • 꽥꽥거리다

    꽥꽥거리다1 [소리치다] { cry } tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...), tiếng rao...
  • 꽹 bang! tóc cắt ngang trán, cắt (tóc) ngang trán, tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn, đánh mạnh, đập mạnh, nện đau, đánh,...
  • 꾀꼬리

    꾀꼬리 『鳥』 (한국의) { an oriole } (động vật học) chim vàng anh, (열대 아메리카의) { a cacique } tù trưởng (thổ dân mỹ),...
  • 꾀바르다

    꾀바르다 { crafty } lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá, { clever } lanh lợi, thông minh, giỏi, tài giỏi, khéo léo, lành...
  • 꾀부리다

    { neglect } sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý, sự bỏ bê, sự bỏ mặc, sự thời ơ, sự hờ hững, sao lãng, không...
  • 꾀죄하다

    꾀죄(죄)하다 { shabby } mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ, bủn xỉn, đáng khinh, hèn hạ, đê tiện, { dirty } bẩn thỉu,...
  • 꾸러미

    { a package } gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng, sự đóng gói hàng, (từ mỹ,nghĩa mỹ) chương trình quảng cáo hoàn chỉnh...
  • 꾸르륵

    꾸르륵1 (뱃속이) { rumbling } sự quay mài, (thán từ, số nhiều) tình trạng bất bình chung của dân chúng nhưng không nói ra,...
  • 꾸르륵꾸르륵

    { growl } tiếng gầm, tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu, gầm, gầm gừ, rền (thú vật,...
  • 꾸리

    꾸리 { a ball } buổi khiêu vũ, quả cầu, hình cầu, quả bóng, quả ban, đạn, cuộn, búi (len, chỉ...), viên (thuốc thú y...),...
  • 꾸무럭거리다

    { linger } nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại, kéo dài, chậm trễ, la cà, sống lai nhai (người ốm nặng); còn rơi rớt lại...
  • 꾸물거리다

    꾸물거리다1 [꿈틀거리다] { wriggle } sự quằn quại; sự bò quằn quại, quằn quại; bò quằn quại, len, luồn, lách, (nghĩa...
  • 꾸밈

    꾸밈 [장식] { an ornament } đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng, niềm vinh dự, (số nhiều) (âm nhạc)...
  • 꾸밈새

    꾸밈새 [장식] { decoration } sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí, huân chương; huy chương, [모양새] { a shape } hình,...
  • 꾸준하다

    꾸준하다 [한결같다] { steady } vững, vững chắc, vững vàng, điều đặn, đều đều, kiên định, không thay đổi, vững vàng,...
  • 꾸준히

    꾸준히 { steadily } vững, vững chắc, vững vàng, đều đặn, đều đều, kiên định, không thay đổi; trung kiên, vững vàng,...
  • 꾸지람

    꾸지람 { a scolding } sự rầy la, sự trách mắng, sự quở trách, sự chửi rủa, { a rebuke } sự khiển trách, sự quở trách,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top