Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

야망

야망 [野望] (an) ambition hoài bão, khát vọng, lòng tham, tham vọng


(an) aspiration nguyện vọng, khát vọng, sự hít vào, sự thở vào, (ngôn ngữ học) tiếng hơi, sự hút (hơi, chất lỏng...)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 야맹증

    『醫』 { nyctalopia } (y học) chứng quáng gà, chứng sáng đêm (chỉ có thể trông thấy rõ về ban đêm)
  • 야멸스럽다

    야멸스럽다 { heartless } vô tình, không có tình, nhẫn tâm; ác, { cold } lạnh, lạnh lẽo, nguội, phớt lạnh, lạnh lùng, lạnh...
  • 야무지다

    야무지다 { hard } cứng, rắn, rắn chắc, cứng cáp, cứng (nước), thô cứng; gay gắt, khó chịu, hà khắc, khắc nghiệt, nghiêm...
  • 야물거리다

    야물거리다 { mumble } tiếng nói lầm bầm, nói lầm bầm, nhai trệu trạo
  • 야박

    { heartlessness } sự vô tâm, sự nhẫn tâm, { cruelty } sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính...
  • 야비

    야비 [野卑·野鄙] { vulgarity } tính thông tục, tính chất thô tục, tính thô lỗ, lời thô tục; hành động thô bỉ, { meanness...
  • 야산

    야산 [野山] { a hillock } đồi nhỏ, cồn, gò, đống, đụn, mô đất, { a hill } đồi, cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ...
  • 야살

    야살 { perverseness } tính khư khư giữ lấy sai lầm, tính ngang ngạnh, tính ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm), sự hư hỏng,...
  • 야살스럽다

    야살스럽다 { perverse } khư khư giữ lấy sai lầm, ngang ngạnh, ngoan cố (không chịu sửa chữa sai lầm), hư hỏng, hư thân mất...
  • 야상곡

    야상곡 [夜想曲] 『樂』 { a nocturne } (âm nhạc) khúc nhạc đêm, (hội họa) cảnh đêm

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.840 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Occupations III

197 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top