Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

A/V

  1. Audio/Video - also AV
  2. Arterial/venous
  3. Audio/Visual - also AV
  4. Ampere/volt
  5. Alanine/valine
  6. Area-volume ratios
  7. Animal/vegetable
  8. Air Vehicle - also AV

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Apolipoprotein AV
  • AV CONCEPTS HOLDINGS LTD.
  • Audiovisual - also AV
  • Aviation medicine - also avm, AM, AV and AvMed
  • Ad8

    Adenovirus type 8 - also AV8
  • Average - also AVG, av, ave, av., AA and A AVIATION GENERAL, INC.
  • Chronic AV block Complete AV block CAVALRY BANCORP, INC. Complete atrioventricular block
  • A/V

    Audio/Video - also AV Arterial/venous Audio/Visual - also AV Ampere/volt Alanine/valine Area-volume ratios Animal/vegetable Air Vehicle - also AV
  • A-v

    Atrioventricular - also av
  • Aviation Maintenance and Material Management - also AV-3M

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top