Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

A1AdoR

  1. A1 adenosine receptor - also A1R

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • A1BG

    Alpha 1B-glycoprotein
  • A1C

    Airman 1st Class Airman First Class
  • A1M

    Alpha-1-microglobulin - also alpha-1-m and AMG
  • A1PI

    Alpha-1-Protease inhibitor - also API and alpha-1-PI Alpha-1-proteinase inhibitor - also alpha1-PI and alpha-1-PI
  • A1R

    A1 adenosine receptor - also A1AdoR A1 receptor A1 adenosine receptors - also A1Rs, A1ARs and A1AR A1 receptors - also A1Rs
  • A1Rs

    A1 receptors - also A1R A1 adenosine receptors - also A1R, A1ARs and A1AR
  • A1ad

    Alpha1 antitrypsin deficiency emphysema
  • A2

    Army aviation - also AAVN ADA2h Alpha 2 Algorithmic Architecture - also AA Antenne 2 Alkali light chain 2 Alpha 2 delta 2 Aortic component second heart...
  • A2A

    Application-to-Application
  • A2AR

    A2 adenosine receptor A2a receptors - also A2ARs A2a receptor

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.163 lượt xem

An Office

234 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

The Kitchen

1.170 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Occupations III

199 lượt xem

Trucks

180 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top