Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A-CL

  1. Antibodies to cardiolipin - also ACA and aCL

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Antibodies to cardiolipin - also ACA and aCL
  • Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, ACAs and aCLs
  • System Anterior cruciate ligaments - also ACL ALLEGANY COUNTY LIBRARY SYSTEM Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACA, ACAs and ACLAs AUSTIN COUNTY LIBRARY SYSTEM
  • ACA

    , ACT, Ac, ACE and ACD Anterior cerebral arteries - also ACAs Anticardiolipin antibodies - also aCL, ACAs, aCLs and ACLAs Anterior communicating artery - also acom, ACoA
  • Assessment Services Application Control Architecture Services Adenocarcinomas - also ADCAs, AC, ACs, ADC, AdCs, Ad and ACA Adult children of alcoholics - also ACOA, ACA and ACOAs Airborne Collision Avoidance System Anticardiolipin antibodies - also aCL
  • ACL

    ACLAs Anterior cruciate ligaments - also ACLs Air cleaner - also AIRCLNR Anticardiolipin - also anti-CL ATP-citrate lyase - also ATP-CL Antibodies to cardiolipin - also ACA and A-CL

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A-COPS

    Automatic CPU Overheating Prevention System - also ACOPS
  • A-CSF

    Artificial cerebrospinal fluid - also ACSF
  • A-D

    Analog to Digital - also AD and A/D Analog/Digital - also A/D Advance-Decline Alloxan-diabetic
  • A-D-A

    Analog-to-Digital-to-Analog
  • A-DAAC

    AFFILIATED-DISTRIBUTED ACTIVE ARCHIVE CENTER
  • A-DCS

    Advanced/Data Collection System
  • A-DES

    Adolescent Dissociative Experiences Scale
  • A-E

    Architect-engineer Architect and engineer - also A/E and A&E Alpha-helices Articular-epiphyseal Arvin Echo
  • A-EAT

    Adherent EAT
  • A-EEG

    Ambulatory EEG - also aeeg

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      1 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
  • 22/04/21 12:04:50
    Chúc ace trong Rừng nghỉ trưa thoải mái và có một buổi chiều làm việc năng suất:))
    Bibi, Lanying2 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 22/04/21 02:49:17
  • 21/04/21 05:03:37
    Mọi người ơi, từ "shmerted' này có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top