Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

A/TT

  1. Analog Tie Trunk

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Attitude - also ATT and A
  • Attached - also ATCH and att
  • Alt Learn For Behav and Att
  • Attendant - also ATT, ATTN and At
  • Attention - also ATTN, AT, ATN and Att
  • Attention - also AT, attn., ATN and Att Attendant - also ATT, ATTND and At
  • At this time - also ATT All tube temperature monitor
  • Attorney - also Att and atty. ATTORNEYS.COM, INC.
  • American Telephone and Telegraph - also ATT
  • Attachment - also att and Attm Acetylthiocholine - also ATC Attach/attachment - also ATTCH

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • A/UX

    Apple UniX - also AUX Apple\'s UNIX
  • A/V

    Audio/Video - also AV Arterial/venous Audio/Visual - also AV Ampere/volt Alanine/valine Area-volume ratios Animal/vegetable Air Vehicle - also AV
  • A/W/E

    Aircraft/Weapons/Electronics
  • A/WPR

    Air/Water Pollution Report
  • A/cs pay.

    Accounts Payable - also A/P, AP, A.P. and A/cs Pay
  • A/cs rec.

    Accounts Receivable - also A/R, AR, A.R. and A/cs Rec
  • A/m

    Ampere per meter Amperes per meter Auto/Manual
  • A/n

    As needed - also PRN and AN Abnormal - also abn, abnl, AB and ABNML Advice Note Alphabetic/Numeric Army/Navy - also AN
  • A/w

    Actual weight Air/water All white Artwork
  • A1

    Activator 1 - also Act1 Alpha 1 Acto-S-1 Adenosine subtype 1 Adenosine1 Alkali light chain 1 Apple 1

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top