Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAA

  1. American Automobile Association
  2. Anti Aircraft Artillery
  3. Abdominal aortic aneurysm
  4. Alternate Assembly Area
  5. Army Audit Agency
  6. American Arbitration Association
  7. MISCELLANEOUS - also MISC, mis, m and Misc.
  8. Agricultural Adjustment Administration
  9. Aromatic amino acid
  10. American Accounting Association
  11. Authentication, Authorization and Accounting
  12. Australian Automobile Association
  13. Abdominal aorta
  14. Abdominal aortic aneurysms - also AAAs
  15. Abdominal aneurysm
  16. Abdominal aortic aneurysmectomy
  17. Area Agencies on Aging - also AAAs
  18. Aromatic amino acids - also AAAs
  19. Aortic aneurysm repair - also AAAR
  20. Alpha-aminoadipic acid - also alpha-Aaa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Aortic aneurysm repair - also AAA
  • Alpha-aminoadipic acid - also AAA
  • AAA NET REALTY FUND X
  • AAA NET REALTY FUND IX
  • Shell Oil Products US AAA Warehouse Corporation
  • Endovascular abdominal aortic aneurysm Elective AAA
  • AAA NET REALTY FUND VIII, LTD.
  • American Association for the Advancement of Technology AAA TRAILER SALES, INC.
  • Ruptured abdominal aortic aneurysm Ruptured AAA Ruptured abdominal aortic aneurysms - also RAAAs
  • Miscellaneous - also mis, m, Misc. and AAA

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAA-CPA

    American Association of Attorney-Certified Public Accountants
  • AAA/ADA

    Anti-Aircraft/Defense Artillery
  • AAAA

    Army Aviation Association of America Associated Actors and Artists of America Association for Applied Animal Andrology
  • AAAAA

    American Association Against Acronym Abuse Anonym Association Against Acronym Abuse The Organization for Drunk Drivers
  • AAAASF

    Accreditation of Ambulatory Surgery Facilities American Association for Accreditation of Ambulatory Surgery Facilities
  • AAAB

    ADMIRALTY BANCORP, INC.
  • AAABEM

    American Association of Acupuncture and Bio-Energetic Medicine
  • AAAC

    Academic Achievement and Accountability Commission Affirmative Action Advisory Committee Academic Affairs Advisory Committee African American Alumni Council...
  • AAACE

    American Association for Adult and Continuing Education American Association for Adult Continuing Education
  • AAACO

    Army Airborne/Airlift Coordinating Office

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
Loading...
Top