Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAAOB

  1. Anti-Aircraft Artillery Order of Battle

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • AAAP

    Accelerated access authorization program Asian-Australasian Association of Animal Production American Academy of Addiction Psychiatry American Association...
  • AAAR

    Aortic aneurysm repair - also AAA
  • AAASA

    Association for the Advancement of Agricultural Sciences in Africa
  • AAASP

    Association for the Advancement of Applied Sports Psychology
  • AAASPS

    American Antiplatelet Stroke Prevention Study African-American antiplatelet stroke Prevention Study
  • AAAST

    African Association for the Advancement of Science and Technology
  • AAAT

    American Association for the Advancement of Technology AAA TRAILER SALES, INC.
  • AAAV

    Advanced Amphibious Assault Vehicle Adeno-associated virus - also AAV, ADV and A-AV Advanced Assault Amphibious Vehicle - also AAV Advanced Airborne Command...
  • AAAVC

    Advanced Amphibious Assault Vehicle - Command
  • AAAWD

    Association of African American Web Developers
  • AAAX

    Shell Oil Products US AAA Warehouse Corporation
  • AAAs

    American Association for the Advancement of Science American Academy of Arts and Sciences American Assoc. for the Advancement of Science Abdominal aortic...
  • AAB

    All-to-All Broadcast Army Aviation Board Acetic acid bacteria Air Assault Brigade Alloantibodies Autoantibodies - also AAs, A-Ab, aAbs, AutoAb, Abs, AB,...
  • AABA

    Association for Accountancy and Business Affairs
  • AABB

    American Association of Blood Banks Association of Blood Banks Axis Aligned Bounding Box
  • AABC

    Associated Air Balance Council ACCESS ANYTIME BANCORP, INC.
  • AABCP

    Advanced Airborne Command Post - also AACP, AAAV and AABNCP
  • AABD

    Aid to the Aged, Blind and Disabled
  • AABF

    Afferent arteriole blood flow Assembly Area Blocking Force
  • AABFS

    Amphibious Assault Bulk Fuel System
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top