Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAAs

  1. American Association for the Advancement of Science
  2. American Academy of Arts and Sciences
  3. American Assoc. for the Advancement of Science
  4. Abdominal aortic aneurysms - also AAA
  5. African And African American Studies
  6. Area agencies on aging - also AAA
  7. Association for the Advancement of Science
  8. Atlantoaxial subluxation - also aas
  9. Alcoholics Anonymous Affiliation Scale
  10. American Assotiation for the Advancement of Science
  11. Anti-Aircraft Artillery Simulator
  12. Aromatic amino acids - also AAA

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AAA

    amino acid American Accounting Association Authentication, Authorization and Accounting Australian Automobile Association Abdominal aorta Abdominal aortic aneurysms - also AAAs
  • AAS

    Af-Art Autoantibodies - also A-Ab, AAB, aAbs, AutoAb, Abs, AB, autoAbs, AA and ATA Atlantoaxial subluxation - also aAAS Astrocytomas - also AA, AST, ASTRs and AS

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAB

    All-to-All Broadcast Army Aviation Board Acetic acid bacteria Air Assault Brigade Alloantibodies Autoantibodies - also AAs, A-Ab, aAbs, AutoAb, Abs, AB,...
  • AABA

    Association for Accountancy and Business Affairs
  • AABB

    American Association of Blood Banks Association of Blood Banks Axis Aligned Bounding Box
  • AABC

    Associated Air Balance Council ACCESS ANYTIME BANCORP, INC.
  • AABCP

    Advanced Airborne Command Post - also AACP, AAAV and AABNCP
  • AABD

    Aid to the Aged, Blind and Disabled
  • AABF

    Afferent arteriole blood flow Assembly Area Blocking Force
  • AABFS

    Amphibious Assault Bulk Fuel System
  • AABH

    Association for Ambulatory Behavioral Healthcare
  • AABL

    Advanced Atmospheric Burst Locator

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      • Vũ Nhật Minh
        Trả lời · 05/05/21 06:44:35
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top