Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAC

  1. Alaskan Air Command
  2. Acquisition Advice Code
  3. ALLIANCE
  4. Advanced Audio Coding - also AAG
  5. Activity Address Code
  6. Aeronautics Advisory Council
  7. Acceptable Ambient Concentration
  8. Advanced Airspace Concept
  9. Army Air Corps
  10. Association of American Colleges
  11. Australian Agricultural Council
  12. Ableauctions.Com Inc
  13. Academic Advisory Committee
  14. ABLEAUCTIONS.COM, INC.
  15. Acalculous cholecystitis - also AC and ACC
  16. Academy of Art College
  17. Access alarms custodian
  18. Accessibility Advisory Committee
  19. Acrylic acid - also AA and Acrl
  20. Aortic coarctation - also AC and AoCo

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Advanced Audio Coding - Low Complexity - also AAC-LC
  • Advanced Audio Coding - Long Term Production - also AAC-LTP
  • Atomic Ordnance Cataloging Office Aortic coarctation - also AAC and AC
  • AAG

    of Geographers Alkyladenine DNA glycosylase Alkyladenine glycosylase Advanced Arresting Gear Academic Advisory Group Advanced Audio Coding - also AAC Alpha 1 acid glycoprotein - also agp
  • Acc

    Acetyl-CoA carboxylase - also ACX Acceleration - also ACCEL, A and Ac Academia de Ciencias de Cuba Accelerator - also A and acltr Access Control Center Accident Compensation Corporation Accutane Acalculous cholecystitis - also AAC
  • AC

    chloride - also AmCl Acre - also A and a. Activated carbon - also A/C Acalculous cholecystitis - also AAC and ACC Acrylamide - also AA, ACR, AAM, AM and
  • AA

    American Airlines Antiaircraft Automobile Association Associate in Arts Absolute alcohol Academic Affairs Acetic acid - also Ac, AC A, Acet A and AcOH Adipic acid - also ADA and Adip Acrylic acid - also AAc

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAC&U

    Association of American Colleges and Universities - also AACU
  • AAC-LC

    Advanced Audio Coding - Low Complexity - also AACLC
  • AAC-LTP

    Advanced Audio Coding - Long Term Production - also AACLTP
  • AACA

    Afghan Assistance Coordination Authority Ambient atmosphere conditions and aging Army Airlift Clearance Authority Association of Clinical Anatomists
  • AACAP

    American Academy of Child and Adolescent Psychiatry
  • AACATK

    Assembly Area Counter Attacking Force
  • AACB

    Aeronautics and Astronautics Coordinating Board Association of Clinical Biochemists - also ACB ALLIANCE ATLANTIS COMMUNICATIONS, INC. Associate of the...
  • AACBS

    Association to Advance Collegiate Business Schools
  • AACC

    American Association for Clinical Chemistry American Association for Contamination Control Air Approach Control Center Allied Tactical Air Force Airspace...
  • AACCCM

    Anglo-American Cataloguing Committee for Cartographic Materials

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.833 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
Loading...
Top