Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAC

  1. Alaskan Air Command
  2. Acquisition Advice Code
  3. ALLIANCE
  4. Advanced Audio Coding - also AAG
  5. Activity Address Code
  6. Aeronautics Advisory Council
  7. Acceptable Ambient Concentration
  8. Advanced Airspace Concept
  9. Army Air Corps
  10. Association of American Colleges
  11. Australian Agricultural Council
  12. Ableauctions.Com Inc
  13. Academic Advisory Committee
  14. ABLEAUCTIONS.COM, INC.
  15. Acalculous cholecystitis - also AC and ACC
  16. Academy of Art College
  17. Access alarms custodian
  18. Accessibility Advisory Committee
  19. Acrylic acid - also AA and Acrl
  20. Aortic coarctation - also AC and AoCo

Các từ tiếp theo

  • AAC&U

    Association of American Colleges and Universities - also AACU
  • AAC-LC

    Advanced Audio Coding - Low Complexity - also AACLC
  • AAC-LTP

    Advanced Audio Coding - Long Term Production - also AACLTP
  • AACA

    Afghan Assistance Coordination Authority Ambient atmosphere conditions and aging Army Airlift Clearance Authority Association of Clinical Anatomists
  • AACAP

    American Academy of Child and Adolescent Psychiatry
  • AACATK

    Assembly Area Counter Attacking Force
  • AACB

    Aeronautics and Astronautics Coordinating Board Association of Clinical Biochemists - also ACB ALLIANCE ATLANTIS COMMUNICATIONS, INC. Associate of the...
  • AACBS

    Association to Advance Collegiate Business Schools
  • AACC

    American Association for Clinical Chemistry American Association for Contamination Control Air Approach Control Center Allied Tactical Air Force Airspace...
  • AACCCM

    Anglo-American Cataloguing Committee for Cartographic Materials
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
Loading...
Top