Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACAP

  1. Application Configuration Access Protocol
  2. AUTOMATIC CIRCUIT ANALYSIS PROGRAM
  3. Advanced Composite Airframe Program
  4. Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, AC and ACE
  5. Advisory Council for Administrative Professionals
  6. AlphaServer Customer Assurance Program
  7. Application Configuration Access
  8. Army Cost Analysis Position
  9. Australian College of Applied Psychology
  10. Advanced Composite Aircraft Program
  11. Advanced Capabilities
  12. Advanced Composite Air Frame Program
  13. American Council on Alcohol Problems
  14. American Physicians Capital, Inc.
  15. Army Career and Alumni Program
  16. Army Cost Analysis Paper
  17. Assessment Correlation and Analysis Process
  18. Avionics for Composite Aircraft Plan

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • A-kinase anchoring protein ACAP CORP.
  • Acetaminophen - also ACM, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE
  • Training Advisory Council on Education and Training Association of Consultants in Education and Training Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACAP, AC and ACE ACETO CORP.
  • ACM

    Cruise Missile Air Combat Maintenance Air Combat Maneuver Air Combat Maneuvering Airspace Control Measures Acetaminophen - also ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE Aclacinomycin - also ACLA Alcoholic cardiomyopathy - also ACMP
  • AAP

    Academy of Pediatrics Abbreviated Acquisition Program Academic Achievement Programs Acetaminophen - also ACM, ACETA, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE Address Allocation Protocol Adelaide Activities Profile Alanyl
  • ACE

    Angiotensin converting enzyme - also ACE- Army Corps of Engineers - also ACOE Acetate - also ACA, AC, Ac-, AA, aTA and actt Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP
  • ACT

    Component Technologies Alternative Control Technique Acoustic charge transport Alternating Current - also AC, A-C and A.C. Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACET, ACAP, AC
  • AP

    payload - also ATT/PL Anterior-posterior - also A-P Amplitude - also A, Ampl, AMP, Am, AMPLTD and amptd Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, ACT, ACET, ACAP, AC
  • AA

    actt Abnormal metaphases - also AN Average - also AVG, av, ave, AVGE, av. and A Acetazolamide - also ACTZ, ACZ, Az, AZM, AZA, ACET, ATZ and ACZM Azelaic acid - also
  • AC

    chloride - also AmCl Acre - also A and a. Activated carbon - also A/C Acalculous cholecystitis - also AAC and ACC Acrylamide - also AA, ACR, AAM, AM and

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACAPHS

    Advisory Committee on Agricultural Product Health and Safety
  • ACAPN

    Association of Child and Adolescent Psychiatric Nurses
  • ACAPS

    Automated Chart Production System Asymptomatic Carotid Artery Progression Study
  • ACAQ

    Advisory Committee on Air Quality
  • ACAR

    Angular correlation of annihilation radiation AEGIS CONSUMER FUNDING GROUP
  • ACARD

    Advisory Council for Applied Research and Development
  • ACARP

    Australian Coal Association Research Program
  • ACARS

    Aircraft Communications, Addressing and Reporting System Aircraft Communication and Recording System ARINC Communications Addressing and Reporting Systems...
  • ACAS

    Advisory Conciliation and Arbitration Service Aircraft Collision Avoidance System Airborne Collision-Avoidance System Aged Care Assessment Services Application...
  • ACASI

    Audio Computer-Assisted Self-Interview Audio computer-assisted self-interviewing - also audio-CASI

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top