Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Đại sảnh

Mục lục

Thông dụng

Hall.

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

chamber (room)
saloon

Các từ tiếp theo

  • Hàng tấm

    woven cloth (for maing clothes) (nói khái quát)., piece-goods, yard-goods
  • Diễn tập

    stage a sham battle, perform manoeuvres., rehearse., practice, buổi diễn tập vở kịch, a rehearsal of a play.
  • Bán sỉ

    như bán buôn., (địa phương) như bán lẻ, by wholesale, job, sell by wholesale, wholesale
  • Chống án

    to appeal (to a higher court), appeal, appellant, appellate, review, giấy cam kết trả phí chống án, appeal bond, quyền thượng tố , chống...
  • Thấy

    Động từ, substitute, to see, to find, to feel, kí tự thay thế, substitute character
  • Thầy bói

    Danh từ: fortuneteller, soothsayer, fortune-teller
  • Bán kết

    Danh từ: semi-final, semi-final, tôi bảo đảm đội bóng này sẽ được vào bán kết, i am sure this...
  • Thầy giáo

    danh từ, teacher, shoolmaster
  • Thay phiên

    Động từ, alternate, alternating, alternation, to rotate, to do by turns, ma trận thay phiên, alternate matrix, định thức thay phiên, alternate...
  • Thẻ bài

    danh từ, identifier, token, simmoning tablet

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top