Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Chống án

Mục lục

Thông dụng

To appeal (to a higher court)

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

appeal
giấy cam kết trả phí chống án
appeal bond
quyền thượng tố, chống án, kháng cáo
right of appeal
thủ tục chống án về thuế
tax appeal
vụ chống án
case on appeal
appellant
appellate
quyền chống án
appellate jurisdiction
review

Xem thêm các từ khác

  • Thấy

    Động từ, substitute, to see, to find, to feel, kí tự thay thế, substitute character
  • Thầy bói

    Danh từ: fortuneteller, soothsayer, fortune-teller
  • Bán kết

    Danh từ: semi-final, semi-final, tôi bảo đảm đội bóng này sẽ được vào bán kết, i am sure this...
  • Thầy giáo

    danh từ, teacher, shoolmaster
  • Thay phiên

    Động từ, alternate, alternating, alternation, to rotate, to do by turns, ma trận thay phiên, alternate matrix, định thức thay phiên, alternate...
  • Thẻ bài

    danh từ, identifier, token, simmoning tablet
  • Thể chế

    danh từ, institution, institutional, institution, institution
  • Bàn luận

    Động từ: to discuss, argue, bàn luận về thời sự, to discuss current events, còn nhiều vấn đề cần...
  • Đàm luận

    Động từ, conversation, to discuss, to debate
  • Thế gian

    danh từ, universe, world, people, the living
  • Thế giới

    danh từ, cosmos, world, universe
  • Đậm nét

    bold, bold, hình dáng đậm nét, a bold outline
  • Tập quán

    danh từ, consuetude, convention, custom, habit, practice, habit, tập quán tiền tệ, monetary convention, tập quán cảng, custom of the port,...
  • Bản nháp

    draft., draft, working draft, rough copy, bản nháp chót, final draft, giải thích vn : một đường kẻ của một bản [[đồ.]]giải thích...
  • Thế phẩm

    danh từ, substitute, commodity, substitute
  • Hàng tuần

    phó từ, per week, weekly
  • Đáng lẽ

    ought to, normally., normally, Đáng lẽ nó chưa được tuyển dụng nhưng vì nó công tác rất tích cực nên cũng được chiếu cố,...
  • Thế tục

    danh từ, tính từ, secular, the way of the world, temproral
  • Đáng lý

    như đáng lẽ, logically
  • Thế vận hội

    danh từ, olympic games, olympic games
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top